Từ vựng
ちゅうこく
ちゅうこく
vocabulary vocab word
lời khuyên
lời cảnh báo
ちゅうこく ちゅうこく ちゅうこく lời khuyên, lời cảnh báo
Ý nghĩa
lời khuyên và lời cảnh báo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちゅうこく
vocabulary vocab word
lời khuyên
lời cảnh báo