Từ vựng
ちやほや
vocabulary vocab word
chiều chuộng
nuông chiều
làm hư
cưng nựng
tâng bốc (bằng sự quan tâm)
ちやほや ちやほや chiều chuộng, nuông chiều, làm hư, cưng nựng, tâng bốc (bằng sự quan tâm)
ちやほや
Ý nghĩa
chiều chuộng nuông chiều làm hư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0