Từ vựng
ちけん
ちけん
vocabulary vocab word
kiến thức
thông tin
quan điểm
góc nhìn
ちけん ちけん ちけん kiến thức, thông tin, quan điểm, góc nhìn
Ý nghĩa
kiến thức thông tin quan điểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちけん
vocabulary vocab word
kiến thức
thông tin
quan điểm
góc nhìn