Từ vựng
ちくわ
ちくわ
vocabulary vocab word
chikuwa
bánh cá hình ống
ちくわ ちくわ ちくわ chikuwa, bánh cá hình ống
Ý nghĩa
chikuwa và bánh cá hình ống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちくわ
vocabulary vocab word
chikuwa
bánh cá hình ống