Từ vựng
ちかく
ちかく
vocabulary vocab word
nhận thức
cảm giác
ý thức
ちかく ちかく ちかく nhận thức, cảm giác, ý thức
Ý nghĩa
nhận thức cảm giác và ý thức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちかく
vocabulary vocab word
nhận thức
cảm giác
ý thức