Từ vựng
だんどぼろぎく
だんどぼろぎく
vocabulary vocab word
cỏ lửa (Erechtites hieracifolia)
cỏ cháy
cỏ đống
だんどぼろぎく だんどぼろぎく だんどぼろぎく cỏ lửa (Erechtites hieracifolia), cỏ cháy, cỏ đống
Ý nghĩa
cỏ lửa (Erechtites hieracifolia) cỏ cháy và cỏ đống
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0