Từ vựng
だるい
だるい
vocabulary vocab word
uể oải
lờ đờ
thờ ơ
nặng nề (tim
chân
v.v.)
buồn tẻ
phiền phức
mệt mỏi
khó chịu
だるい だるい だるい uể oải, lờ đờ, thờ ơ, nặng nề (tim, chân, v.v.), buồn tẻ, phiền phức, mệt mỏi, khó chịu
Ý nghĩa
uể oải lờ đờ thờ ơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0