Từ vựng
だらけ
vocabulary vocab word
đầy rẫy (ví dụ: sai lầm)
nhiễm đầy
dính đầy (máu
bùn
v.v.)
だらけ だらけ đầy rẫy (ví dụ: sai lầm), nhiễm đầy, dính đầy (máu, bùn, v.v.)
だらけ
Ý nghĩa
đầy rẫy (ví dụ: sai lầm) nhiễm đầy dính đầy (máu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0