Từ vựng
だぶだぶ
vocabulary vocab word
rộng thùng thình (quần áo)
phồng phềnh (quần áo)
nhão nhoét (cơ thể)
chảy xệ
ào ào (chất lỏng)
tràn ra
đầy ắp (khi rót chất lỏng)
ngập ngụa (trong nước sốt)
だぶだぶ だぶだぶ rộng thùng thình (quần áo), phồng phềnh (quần áo), nhão nhoét (cơ thể), chảy xệ, ào ào (chất lỏng), tràn ra, đầy ắp (khi rót chất lỏng), ngập ngụa (trong nước sốt)
だぶだぶ
Ý nghĩa
rộng thùng thình (quần áo) phồng phềnh (quần áo) nhão nhoét (cơ thể)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0