Từ vựng
だて
だて
vocabulary vocab word
sự thanh lịch
sự ăn mặc diêm dúa
sự tinh tế
có phong cách
sự giả tạo
sự khoe mẽ
làm ra vẻ
vẻ bề ngoài
làm chỉ để phô trương
だて だて だて sự thanh lịch, sự ăn mặc diêm dúa, sự tinh tế, có phong cách, sự giả tạo, sự khoe mẽ, làm ra vẻ, vẻ bề ngoài, làm chỉ để phô trương
Ý nghĩa
sự thanh lịch sự ăn mặc diêm dúa sự tinh tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0