Từ vựng
だいすき
だいすき
vocabulary vocab word
rất thích
yêu quý
mê mẩn
rất mến
だいすき だいすき だいすき rất thích, yêu quý, mê mẩn, rất mến
Ý nghĩa
rất thích yêu quý mê mẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
だいすき
vocabulary vocab word
rất thích
yêu quý
mê mẩn
rất mến