Từ vựng
たわむ
たわむ
vocabulary vocab word
uốn cong
cong vênh
nản lòng
たわむ たわむ たわむ uốn cong, cong vênh, nản lòng
Ý nghĩa
uốn cong cong vênh và nản lòng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たわむ
vocabulary vocab word
uốn cong
cong vênh
nản lòng