Từ vựng
たわし
たわし
vocabulary vocab word
bàn chải cọ rửa
dụng cụ chà rửa
たわし たわし たわし bàn chải cọ rửa, dụng cụ chà rửa
Ý nghĩa
bàn chải cọ rửa và dụng cụ chà rửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たわし
vocabulary vocab word
bàn chải cọ rửa
dụng cụ chà rửa