Từ vựng
たゆみない
たゆみない
vocabulary vocab word
không ngừng nghỉ
liên tục không dứt
たゆみない たゆみない たゆみない không ngừng nghỉ, liên tục không dứt
Ý nghĩa
không ngừng nghỉ và liên tục không dứt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
たゆみない
vocabulary vocab word
không ngừng nghỉ
liên tục không dứt