Từ vựng
たやすい
たやすい
vocabulary vocab word
dễ dàng
đơn giản
nhẹ nhàng
たやすい たやすい たやすい dễ dàng, đơn giản, nhẹ nhàng
Ý nghĩa
dễ dàng đơn giản và nhẹ nhàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たやすい
vocabulary vocab word
dễ dàng
đơn giản
nhẹ nhàng