Từ vựng
ためらわずにためらわずに ためらわずにためらわずに ためらわずにためらわずに

Ý nghĩa

không do dự không chút ngần ngại và ngay lập tức

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠