Từ vựng
たまぶき
たまぶき
vocabulary vocab word
Cải bẹ xanh Nhật Bản (giống cây bản địa)
たまぶき たまぶき たまぶき Cải bẹ xanh Nhật Bản (giống cây bản địa)
Ý nghĩa
Cải bẹ xanh Nhật Bản (giống cây bản địa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たまぶき
vocabulary vocab word
Cải bẹ xanh Nhật Bản (giống cây bản địa)