Từ vựng
たまに
たまに
vocabulary vocab word
thỉnh thoảng
đôi khi
lâu lâu
たまに たまに たまに thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu
Ý nghĩa
thỉnh thoảng đôi khi và lâu lâu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たまに
vocabulary vocab word
thỉnh thoảng
đôi khi
lâu lâu