Từ vựng
たのむ
たのむ
vocabulary vocab word
yêu cầu
cầu xin
hỏi
gọi
đặt hàng
đặt trước
giao phó
trông cậy
xin
xin hãy làm
たのむ たのむ たのむ yêu cầu, cầu xin, hỏi, gọi, đặt hàng, đặt trước, giao phó, trông cậy, xin, xin hãy làm
Ý nghĩa
yêu cầu cầu xin hỏi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0