Từ vựng
たて
たて
vocabulary vocab word
trung tâm
chính
hàng đầu
đứng đầu
trưởng
vừa mới (làm xong)
lượt thua liên tiếp
たて たて たて trung tâm, chính, hàng đầu, đứng đầu, trưởng, vừa mới (làm xong), lượt thua liên tiếp
Ý nghĩa
trung tâm chính hàng đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0