Từ vựng
たちあがる
たちあがる
vocabulary vocab word
đứng dậy
ngồi dậy
đứng lên
hồi phục
lấy lại sức
trỗi dậy
hành động
nổi dậy
bắt đầu làm
xông lên
khởi động
khởi động (máy tính)
được thành lập
được thiết lập
được hình thành
được tạo ra
bốc lên
たちあがる たちあがる たちあがる đứng dậy, ngồi dậy, đứng lên, hồi phục, lấy lại sức, trỗi dậy, hành động, nổi dậy, bắt đầu làm, xông lên, khởi động, khởi động (máy tính), được thành lập, được thiết lập, được hình thành, được tạo ra, bốc lên
Ý nghĩa
đứng dậy ngồi dậy đứng lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0