Từ vựng
ただれる
ただれる
vocabulary vocab word
bị đau nhức
bị viêm
bị mờ mắt
bị mưng mủ
sống phóng đãng
sống trác táng
đam mê quá mức
ただれる ただれる ただれる bị đau nhức, bị viêm, bị mờ mắt, bị mưng mủ, sống phóng đãng, sống trác táng, đam mê quá mức
Ý nghĩa
bị đau nhức bị viêm bị mờ mắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0