Từ vựng
たたむ
たたむ
vocabulary vocab word
gấp (quần áo
ô dù)
đóng cửa (cửa hàng
doanh nghiệp)
dọn đi
たたむ たたむ たたむ gấp (quần áo, ô dù), đóng cửa (cửa hàng, doanh nghiệp), dọn đi
Ý nghĩa
gấp (quần áo ô dù) đóng cửa (cửa hàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0