Từ vựng
たたみこむ
たたみこむ
vocabulary vocab word
gấp vào
gấp lại
gấp lại và cất đi
giữ trong lòng
ghi nhớ
luôn nhớ
làm liên tục
làm không ngừng
たたみこむ たたみこむ たたみこむ gấp vào, gấp lại, gấp lại và cất đi, giữ trong lòng, ghi nhớ, luôn nhớ, làm liên tục, làm không ngừng
Ý nghĩa
gấp vào gấp lại gấp lại và cất đi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0