Từ vựng
たずさわる
たずさわる
vocabulary vocab word
tham gia vào
tham dự vào
có liên quan đến
dính líu đến
たずさわる たずさわる たずさわる tham gia vào, tham dự vào, có liên quan đến, dính líu đến
Ý nghĩa
tham gia vào tham dự vào có liên quan đến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0