Từ vựng
たすける
たすける
vocabulary vocab word
cứu
giải cứu
tha
giúp đỡ
hỗ trợ
tài trợ
đóng góp
cung cấp viện trợ
tạo điều kiện
kích thích
thúc đẩy
góp phần
たすける たすける たすける cứu, giải cứu, tha, giúp đỡ, hỗ trợ, tài trợ, đóng góp, cung cấp viện trợ, tạo điều kiện, kích thích, thúc đẩy, góp phần
Ý nghĩa
cứu giải cứu tha
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0