Từ vựng
たしなむ
たしなむ
vocabulary vocab word
có sở thích
yêu thích
thưởng thức (có chừng mực)
quan tâm đến (ví dụ: sở thích)
khiêm tốn
thận trọng
giữ gìn (ví dụ: hành vi)
たしなむ たしなむ たしなむ có sở thích, yêu thích, thưởng thức (có chừng mực), quan tâm đến (ví dụ: sở thích), khiêm tốn, thận trọng, giữ gìn (ví dụ: hành vi)
Ý nghĩa
có sở thích yêu thích thưởng thức (có chừng mực)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0