Từ vựng
たけなわ
たけなわ
vocabulary vocab word
cao điểm (của mùa hè
bữa tiệc
v.v.)
đang diễn ra sôi nổi
たけなわ たけなわ たけなわ cao điểm (của mùa hè, bữa tiệc, v.v.), đang diễn ra sôi nổi
Ý nghĩa
cao điểm (của mùa hè bữa tiệc v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/12