Từ vựng
たぐいまれ
たぐいまれ
vocabulary vocab word
hiếm có
xuất chúng
phi thường
độc nhất vô nhị
không thể so sánh
vô song
không ai sánh bằng
たぐいまれ たぐいまれ たぐいまれ hiếm có, xuất chúng, phi thường, độc nhất vô nhị, không thể so sánh, vô song, không ai sánh bằng
Ý nghĩa
hiếm có xuất chúng phi thường
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
hiếm có, xuất chúng, phi thườn...
hiếm có, xuất chúng, phi thườn...
hiếm có, xuất chúng, phi thườn...
hiếm có, xuất chúng, phi thườn...
hiếm có, xuất chúng, phi thườn...
たぐい
稀
hiếm có, xuất chúng, phi thườn...
hiếm có, xuất chúng, phi thườn...
たぐい
希
hiếm có, xuất chúng, phi thườn...