Từ vựng
たぐい
たぐい
vocabulary vocab word
loại
hạng
kiểu
ngang hàng
đối thủ
bạn đồng trang lứa
たぐい たぐい たぐい loại, hạng, kiểu, ngang hàng, đối thủ, bạn đồng trang lứa
Ý nghĩa
loại hạng kiểu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0