Từ vựng
たくらむ
たくらむ
vocabulary vocab word
âm mưu
lên kế hoạch
chơi khăm
sáng chế
cấu kết
bịa đặt
たくらむ たくらむ たくらむ âm mưu, lên kế hoạch, chơi khăm, sáng chế, cấu kết, bịa đặt
Ý nghĩa
âm mưu lên kế hoạch chơi khăm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0