Từ vựng
たくましい
たくましい
vocabulary vocab word
lực lưỡng
mạnh mẽ
vững chắc
bất khuất
không mệt mỏi
kiên quyết
quả quyết
dũng cảm
cường tráng
cứng cáp
たくましい たくましい たくましい lực lưỡng, mạnh mẽ, vững chắc, bất khuất, không mệt mỏi, kiên quyết, quả quyết, dũng cảm, cường tráng, cứng cáp
Ý nghĩa
lực lưỡng mạnh mẽ vững chắc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0