Từ vựng
たくさん
たくさん
vocabulary vocab word
nhiều
rất nhiều
đầy đủ
đủ
quá nhiều
quá đủ
たくさん たくさん たくさん nhiều, rất nhiều, đầy đủ, đủ, quá nhiều, quá đủ
Ý nghĩa
nhiều rất nhiều đầy đủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たくさん
vocabulary vocab word
nhiều
rất nhiều
đầy đủ
đủ
quá nhiều
quá đủ