Từ vựng
たかり
たかり
vocabulary vocab word
tống tiền
hăm dọa
bóc lột
kẻ tống tiền
kẻ hăm dọa
kẻ bóc lột
たかり たかり たかり tống tiền, hăm dọa, bóc lột, kẻ tống tiền, kẻ hăm dọa, kẻ bóc lột
Ý nghĩa
tống tiền hăm dọa bóc lột
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0