Từ vựng
たいせいようさけ
たいせいよーさけ
vocabulary vocab word
cá hồi Đại Tây Dương
たいせいようさけ たいせいようさけ たいせいよーさけ cá hồi Đại Tây Dương
Ý nghĩa
cá hồi Đại Tây Dương
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
たいせいよーさけ
vocabulary vocab word
cá hồi Đại Tây Dương