Từ vựng
そんぞく
そんぞく
vocabulary vocab word
tổ tiên trực tiếp
bậc trên
そんぞく そんぞく そんぞく tổ tiên trực tiếp, bậc trên
Ý nghĩa
tổ tiên trực tiếp và bậc trên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
そんぞく
vocabulary vocab word
tổ tiên trực tiếp
bậc trên