Từ vựng
そらす
そらす
vocabulary vocab word
quay đi (mắt
mặt
v.v.)
lảng tránh
làm phân tâm (sự chú ý)
tránh né (câu hỏi)
đổi chủ đề
làm mất lòng
làm phiền
xúc phạm
làm buồn lòng
bỏ lỡ (mục tiêu
bóng
v.v.)
そらす そらす そらす quay đi (mắt, mặt, v.v.), lảng tránh, làm phân tâm (sự chú ý), tránh né (câu hỏi), đổi chủ đề, làm mất lòng, làm phiền, xúc phạm, làm buồn lòng, bỏ lỡ (mục tiêu, bóng, v.v.)
Ý nghĩa
quay đi (mắt mặt v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0