Từ vựng
そとぼり
そとぼり
vocabulary vocab word
hào ngoài (của lâu đài)
そとぼり そとぼり そとぼり hào ngoài (của lâu đài)
Ý nghĩa
hào ngoài (của lâu đài)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
そとぼり
vocabulary vocab word
hào ngoài (của lâu đài)