Từ vựng
ぜにがめ
ぜにがめ
vocabulary vocab word
rùa non đốm
rùa ao Nhật chưa trưởng thành
rùa nước ngọt Nhật non
ぜにがめ ぜにがめ ぜにがめ rùa non đốm, rùa ao Nhật chưa trưởng thành, rùa nước ngọt Nhật non
Ý nghĩa
rùa non đốm rùa ao Nhật chưa trưởng thành và rùa nước ngọt Nhật non
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0