Từ vựng
ぜにがたあざらし
ぜにがたあざらし
vocabulary vocab word
hải cẩu cảng
hải cẩu thường
hải cẩu vịnh
ぜにがたあざらし ぜにがたあざらし ぜにがたあざらし hải cẩu cảng, hải cẩu thường, hải cẩu vịnh
Ý nghĩa
hải cẩu cảng hải cẩu thường và hải cẩu vịnh
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0