Từ vựng
せんざんこう
せんざんこう
vocabulary vocab word
tê tê
thú có vảy ăn kiến
せんざんこう せんざんこう せんざんこう tê tê, thú có vảy ăn kiến
Ý nghĩa
tê tê và thú có vảy ăn kiến
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
せんざんこう
vocabulary vocab word
tê tê
thú có vảy ăn kiến