Từ vựng
せんかた
せんかた
vocabulary vocab word
cách
phương pháp
phương tiện
nguồn lực
hướng đi
せんかた せんかた せんかた cách, phương pháp, phương tiện, nguồn lực, hướng đi
Ý nghĩa
cách phương pháp phương tiện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0