Từ vựng
せってん
せってん
vocabulary vocab word
điểm tiếp xúc
điểm chạm
tiếp điểm (điện)
điểm giao nhau
kết nối
điểm đồng thuận
điểm chung
せってん せってん せってん điểm tiếp xúc, điểm chạm, tiếp điểm (điện), điểm giao nhau, kết nối, điểm đồng thuận, điểm chung
Ý nghĩa
điểm tiếp xúc điểm chạm tiếp điểm (điện)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0