Từ vựng
せっけんせいぞう
せっけんせいぞー
vocabulary vocab word
sản xuất xà phòng
せっけんせいぞう せっけんせいぞう せっけんせいぞー sản xuất xà phòng
Ý nghĩa
sản xuất xà phòng
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
せっけんせいぞー
vocabulary vocab word
sản xuất xà phòng