Từ vựng
せっかく
せっかく
vocabulary vocab word
vất vả
hiếm có
quý giá
trân trọng
mong đợi lâu
tử tế
hào phóng
đặc biệt
cố ý
せっかく せっかく せっかく vất vả, hiếm có, quý giá, trân trọng, mong đợi lâu, tử tế, hào phóng, đặc biệt, cố ý
Ý nghĩa
vất vả hiếm có quý giá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0