Từ vựng
せきせいいんこ
せきせいいんこ
vocabulary vocab word
vẹt yến phụng
vẹt cảnh thông thường
vẹt yến phụng vỏ sò
vẹt yến phụng (budgie)
せきせいいんこ せきせいいんこ せきせいいんこ vẹt yến phụng, vẹt cảnh thông thường, vẹt yến phụng vỏ sò, vẹt yến phụng (budgie)
Ý nghĩa
vẹt yến phụng vẹt cảnh thông thường vẹt yến phụng vỏ sò
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0