Từ vựng
せいろ
せいろ
vocabulary vocab word
nồi hấp tre
rổ hấp
khung gỗ có đế sậy dùng để hấp thức ăn trên nồi
mì soba phục vụ trên khay đan bằng mây nhỏ
khay đan bằng mây (dùng để phục vụ mì soba)
せいろ せいろ せいろ nồi hấp tre, rổ hấp, khung gỗ có đế sậy dùng để hấp thức ăn trên nồi, mì soba phục vụ trên khay đan bằng mây nhỏ, khay đan bằng mây (dùng để phục vụ mì soba)
Ý nghĩa
nồi hấp tre rổ hấp khung gỗ có đế sậy dùng để hấp thức ăn trên nồi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0