Từ vựng
せいれん
せいれん
vocabulary vocab word
tinh luyện
tinh chỉnh
luyện kim
rèn luyện
せいれん せいれん せいれん tinh luyện, tinh chỉnh, luyện kim, rèn luyện
Ý nghĩa
tinh luyện tinh chỉnh luyện kim
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0