Từ vựng
ずるける
ずるける
vocabulary vocab word
trốn tránh trách nhiệm
lười biếng
trốn học
bị lỏng ra
bị tuột ra
bị tháo ra
ずるける ずるける ずるける trốn tránh trách nhiệm, lười biếng, trốn học, bị lỏng ra, bị tuột ra, bị tháo ra
Ý nghĩa
trốn tránh trách nhiệm lười biếng trốn học
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0