Từ vựng
ずらす
vocabulary vocab word
dịch chuyển
di chuyển
trượt
dời (cuộc hẹn
cuộc họp
v.v.)
dời lên sớm hơn
dời lùi lại
hoãn lại
trì hoãn
hoãn
xếp lệch giờ (ví dụ: giờ làm việc)
ずらす ずらす dịch chuyển, di chuyển, trượt, dời (cuộc hẹn, cuộc họp, v.v.), dời lên sớm hơn, dời lùi lại, hoãn lại, trì hoãn, hoãn, xếp lệch giờ (ví dụ: giờ làm việc)
ずらす
Ý nghĩa
dịch chuyển di chuyển trượt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0